tái hồi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Lại trở về chốn cũ: Chỉ hành động quay trở lại một nơi, một trạng thái, hoặc một tình huống đã từng tồn tại trước đó.
- Xuất hiện trở lại: Thường dùng để diễn tả sự trở lại của một hiện tượng, cảm xúc, hoặc ký ức sau một khoảng thời gian vắng bóng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau nhiều năm xa cách, anh ấy đã tái hồi quê hương. (Sau nhiều năm xa cách, anh ấy đã trở về quê hương.)
- Cảm giác bồi hồi tái hồi trong lòng cô khi nghe lại bản nhạc cũ. (Cảm giác bồi hồi trở lại trong lòng cô khi nghe lại bản nhạc cũ.)
- Hy vọng về một tương lai tươi sáng đang dần tái hồi. (Hy vọng về một tương lai tươi sáng đang dần trở lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tái hồi dĩ vãng": trở về với quá khứ, sống lại kỷ niệm xưa.
- Bức thư cũ khiến tâm trí ông tái hồi dĩ vãng. (Bức thư cũ khiến tâm trí ông trở về với quá khứ.)
"tái hồi sinh khí": trở lại sức sống, trở nên sinh động trở lại.
- Sau cơn mưa, khu vườn tái hồi sinh khí. (Sau cơn mưa, khu vườn trở lại sức sống.)
Biến thể và từ gần giống
- Trở lại (động từ): quay về, xuất hiện lại. (Từ thông dụng và phổ biến hơn "tái hồi").
- Quy hồi (động từ): trở về, quay về (thường dùng trong văn chương, có sắc thái trang trọng).
- Phục hồi (động từ): khôi phục lại trạng thái ban đầu (nhấn mạnh vào việc lấy lại cái đã mất).
Từ đồng nghĩa
- Trở về: quay trở lại nơi xuất phát.
- Quay lại: trở lại một địa điểm hoặc trạng thái.
- Hiện lại: xuất hiện trở lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "tái hồi" trong tiếng Việt. Từ này thường đứng độc lập hoặc kết hợp với danh từ phía sau.)
Thành ngữ liên quan
- "Cảnh cũ người xưa tái hồi": Cảnh vật và con người của ngày xưa cùng trở lại. Diễn tả cảm giác hoài niệm khi mọi thứ như sống lại.
- Bước vào ngôi nhà ấy, trong lòng anh như có cảm giác cảnh cũ người xưa tái hồi. (Bước vào ngôi nhà ấy, trong lòng anh như có cảm giác cảnh vật và con người xưa cùng trở lại.)
- Lại trở về chốn cũ.